弭錫

mǐ xī nhị tích

Hán Việt: nhị tích · Pinyin: mǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驻锡。谓云游的僧人住止于某地。锡,僧人所用之锡杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驻锡。谓云游的僧人住止于某地。锡,僧人所用之锡杖。