弭除 mǐ chú · nhị trừ Hán Việt: nhị trừ · Pinyin: mǐ chú Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 除 (trừ)Pinyinmǐ chúHán Việtnhị trừCấu tạo弭 + 除 · nhị + trừ nghĩa thành phần: nhị + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消除:~成见。EngCihui 弭除 ǐchú v. <wr.> eliminate; dispel; remove; clear up