弭首 mǐ shǒu · nhị thủ Hán Việt: nhị thủ · Pinyin: mǐ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 弭 (nhị) + 首 (thủ)Pinyinmǐ shǒuHán Việtnhị thủCấu tạo弭 + 首 · nhị + thủ nghĩa thành phần: nhị + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俯首。降服。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俯首。降服。