彎處 wān chù · loan xử Hán Việt: loan xử · Pinyin: wān chù Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 處 (xử)Pinyinwān chùHán Việtloan xửCấu tạo彎 + 處 · loan + xử nghĩa thành phần: loan + xử Nghĩa EngCihui 彎處 ānchù n. 1. curve 2. corner