弯处

wān chùloan xử

Hán Việt: loan xử · Pinyin: wān chù

Tổng quan

Cấu tạo: 彎 (loan) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ ngoặt
  • Biên soạn 1. curve 2. corner

Eng

  • Cihui 彎處 ānchù n. 1. curve 2. corner

Đức

  • Handedict Abbiegung, Ecke (bei Straßenkreuzungen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

处世 · 处事 · 处于 · 处决 · 处分 · 处刑 · 处在 · 处境