彎弓
loan cung
Hán Việt: loan cung · Pinyin: wān gōng
Tổng quan
giương cung
Nghĩa
Việt
- Cihui giương cung
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挽弓;拉弓; 谓原相友善者反目成仇; 弯曲成弓形。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挽弓;拉弓。 2.谓原相友善者反目成仇。 3.弯曲成弓形。
Eng
- Cihui 彎弓 āngōng v.o. <wr.> 1. bend/draw a bow 2. be ready to shoot the arrow ◆n. arch