弯弯
loan loan
Hán Việt: loan loan · Pinyin: wān wān
Tổng quan
Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan
1.弯曲貌。 2.比喻歪曲﹑不正大。 3.弯子。 4.比喻主意﹑心机。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cong
- Google Alex v6 Wan Wan
- Tần suất từ Wan Wan (1981-), blogger và họa sĩ truyện tranh người Đài Loan
- Biên soạn r.f. <coll.> curved; bent
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲貌。 2.比喻歪曲﹑不正大。 3.弯子。 4.比喻主意﹑心机。
Eng
- Cihui Wan Wan (1981-), Taiwanese blogger and cartoonist
- Tần suất từ r.f. <coll.> curved; bent