彎彎曲曲

wān wān qū qū loan loan khúc khúc

Hán Việt: loan loan khúc khúc · Pinyin: wān wān qū qū

Tổng quan

cong quanh | quanh co | ngoằn ngoèo

Cấu tạo: (loan) + (loan) + (khúc) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cong quanh | quanh co | ngoằn ngoèo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折不直的。

Eng

  • CC-CEDICT curved|meandering|zigzagging
  • Cihui curved; meandering; zigzagging