彎彈 wān dàn · loan đạn Hán Việt: loan đạn · Pinyin: wān dàn Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 彈 (đạn)Pinyinwān dànHán Việtloan đạnCấu tạo彎 + 彈 · loan + đạn nghĩa thành phần: loan + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉弓射弹。Tân Hoa Tự Điển 1.拉弓射弹。