彎成 loan thành Hán Việt: loan thành Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 成 (thành)Hán Việtloan thànhCấu tạo彎 + 成 · loan + thành nghĩa thành phần: loan + thành Nghĩa EngCihui 彎成 ānchéng r.v. become bent