彎括弧 loan quát hồ Hán Việt: loan quát hồ Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 括 (quát) + 弧 (hồ)Hán Việtloan quát hồCấu tạo彎 + 括 + 弧 · loan + quát + hồ nghĩa thành phần: loan + quát + hồ Nghĩa EngCihui 彎括弧 ānkuòhú n. <lg.> braces