彎磈 wān wěi Pinyin: wān wěi Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 磈Pinyinwān wěiCấu tạo彎 + 磈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三国吴昭明宫东门名; 弯曲的河岸。Tân Hoa Tự Điển 1.三国吴昭明宫东门名。 2.弯曲的河岸。