磈
Pinyin: kuǐ
Tổng quan
nhiều đá sỏi đá
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | faai3 |
| Nhật Bản | KEWASHII |
| Hàn Quốc | 외 |
| Chú âm | ㄨㄟˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | khuaix |
| Phản thiết | 於鬼切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 尾 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「磈磊」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"磈磊"。 2.即傀儡。演戏用的土木偶。
Eng
- CC-CEDICT rocky|stony
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤於鬼切,音嵔。山名。【水經注】麗山之西,川中有阜,名曰風涼。原在磈山之隂。 又神名。【山海經】西山長留山,實惟員神磈氏之宮。 又【廣韻】磈硊,石山貌。又危也。 又口猥切,音傀。磈礧,石也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䃬