彎踚

wān lún

Pinyin: wān lún

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"弯拴"; 蜷局不伸貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"弯拴"。 2.蜷局不伸貌。