彎身 wān shēn · loan thân Hán Việt: loan thân · Pinyin: wān shēn Tổng quan khom người Cấu tạo: 彎 (loan) + 身 (thân)Pinyinwān shēnHán Việtloan thânCấu tạo彎 + 身 · loan + thân nghĩa thành phần: loan + thân Nghĩa ViệtCihui khom ngườiEngCihui 彎身 ānshēn v.o. bend the body