彎躬 wān gōng · loan cung Hán Việt: loan cung · Pinyin: wān gōng Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 躬 (cung)Pinyinwān gōngHán Việtloan cungCấu tạo彎 + 躬 · loan + cung nghĩa thành phần: loan + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯下身体。Tân Hoa Tự Điển 1.弯下身体。