彎道
loan đạo
Hán Việt: loan đạo · Pinyin: wān dào
Tổng quan
đường quanh co | đường cong
Nghĩa
Việt
- Cihui đường quanh co | đường cong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 曲折不直的路徑。如:「前方不遠處有一個連續彎道的交通標誌,警告駕駛人多加小心。」
Eng
- CC-CEDICT winding road|road curve
- Cihui winding road; road curve