彎頸的 wān jǐng de · loan cảnh đích Hán Việt: loan cảnh đích · Pinyin: wān jǐng de Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 頸 (cảnh) + 的 (đích)Pinyinwān jǐng deHán Việtloan cảnh đíchCấu tạo彎 + 頸 + 的 · loan + cảnh + đích nghĩa thành phần: loan + cảnh + đích