弱喪 ruò sàng · nhược tang Hán Việt: nhược tang · Pinyin: ruò sàng Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 喪 (tang)Pinyinruò sàngHán Việtnhược tangCấu tạo弱 + 喪 · nhược + tang nghĩa thành phần: nhược + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓少而失其故居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓少而失其故居。