弱側

ruò cè nhược trắc

Hán Việt: nhược trắc · Pinyin: ruò cè

Tổng quan

bên yếu | bên không thuận (thể thao)

Cấu tạo: (nhược) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên yếu | bên không thuận (thể thao)

Eng

  • CC-CEDICT weak side|off side (sports)
  • Cihui weak side; off side (sports)