弱力 ruò lì · nhược lực Hán Việt: nhược lực · Pinyin: ruò lì Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 力 (lực)Pinyinruò lìHán Việtnhược lựcCấu tạo弱 + 力 · nhược + lực nghĩa thành phần: nhược + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 力量单薄;能力不强的人。Tân Hoa Tự Điển 1.力量单薄;能力不强的人。