弱劣

ruò liè nhược liệt

Hán Việt: nhược liệt · Pinyin: ruò liè

Tổng quan

ếu kém, kém cỏi. nhược liệt nhược liệt ☆Yếu kém, kém cỏi.

Cấu tạo: (nhược) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ếu kém, kém cỏi. nhược liệt nhược liệt ☆Yếu kém, kém cỏi.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软弱无力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.软弱无力。