弱劣 ruò liè·nhược liệt Hán Việt: nhược liệt · Pinyin: ruò liè Tổng quan Yếu kém, kém cỏi 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.软弱无力。 Cấu tạo: 弱 (nhược) + 劣 (liệt)Pinyinruò lièHán Việtnhược liệtTừ loạitínhCấu tạo弱 + 劣 · nhược + liệt nghĩa thành phần: nhược + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yếu kémMainlandTân Hoa Tự Điển 1.软弱无力。 Từ liên quan Gần nghĩa劣势 · 劣弧 · 劣智 · 劣汰 · 劣犬 · 劣画 · 劣的 · 劣等