弱卒

nhược tốt

Hán Việt: nhược tốt

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (tốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弱卒 uòzú n. weak soldiers; soldiers having no fighting capability M:ge/¹míng

ja

  • JMdict cowardly soldier