弱受 ruò shòu·nhược thụ Hán Việt: nhược thụ · Pinyin: ruò shòu Tổng quan phục tùng Cấu tạo: 弱 (nhược) + 受 (thụ)Pinyinruò shòuHán Việtnhược thụTừ loạitínhCấu tạo弱 + 受 · nhược + thụ nghĩa thành phần: nhược + thụ Nghĩa ViệtCihui dễ khuất phụcCihui yếuCihui đối lập: 強攻Cihui 强攻, thống trị Từ liên quan Gần nghĩa受业 · 受主 · 受事 · 受享 · 受任 · 受众 · 受伤 · 受体