弱口 ruò kǒu · nhược khẩu Hán Việt: nhược khẩu · Pinyin: ruò kǒu Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 口 (khẩu)Pinyinruò kǒuHán Việtnhược khẩuCấu tạo弱 + 口 · nhược + khẩu nghĩa thành phần: nhược + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人口中之幼小者; 不善言谈。Tân Hoa Tự Điển 1.人口中之幼小者。 2.不善言谈。