弱國 nhược quốc Hán Việt: nhược quốc Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 國 (quốc)Hán Việtnhược quốcCấu tạo弱 + 國 · nhược + quốc nghĩa thành phần: nhược + quốc Nghĩa EngCihui 弱國 uòguó* n. weak/backward country