弱土

ruò tǔ nhược thổ

Hán Việt: nhược thổ · Pinyin: ruò tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方之土; 柔软之土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方之土。 2.柔软之土。