弱地 nhược địa Hán Việt: nhược địa Tổng quan xem infirm Cấu tạo: 弱 (nhược) + 地 (địa)Hán Việtnhược địaTừ loạitrạngCấu tạo弱 + 地 · nhược + địa nghĩa thành phần: nhược + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 yếu ớtMainlandKaggle Zh-Vi infirmly Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产