弱女

ruò nǚ nhược nữ

Hán Việt: nhược nữ · Pinyin: ruò nǚ

Tổng quan

thiếu nữ: nữ nhân - yếu/yếu đuối

Cấu tạo: (nhược) + (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu nữ: nữ nhân - yếu/yếu đuối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹女孩儿,姑娘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹女孩儿,姑娘。

Eng

  • Cihui 弱女 uònǚ n. young girl M:ge/¹míng