弱守 ruò shǒu · nhược thủ Hán Việt: nhược thủ · Pinyin: ruò shǒu Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 守 (thủ)Pinyinruò shǒuHán Việtnhược thủCấu tạo弱 + 守 · nhược + thủ nghĩa thành phần: nhược + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不能坚持主见。Tân Hoa Tự Điển 1.不能坚持主见。