弱室 ruò shì · nhược thất Hán Việt: nhược thất · Pinyin: ruò shì Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 室 (thất)Pinyinruò shìHán Việtnhược thấtCấu tạo弱 + 室 · nhược + thất nghĩa thành phần: nhược + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.妻子。