弱尚 ruò shàng · nhược thượng Hán Việt: nhược thượng · Pinyin: ruò shàng Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 尚 (thượng)Pinyinruò shàngHán Việtnhược thượngCấu tạo弱 + 尚 · nhược + thượng nghĩa thành phần: nhược + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称自己的志愿。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的志愿。