弱歲

ruò suì nhược tuế

Hán Việt: nhược tuế · Pinyin: ruò suì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (tuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男子弱冠之年,女子及笄之年。亦泛指幼年,青少年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.男子弱冠之年,女子及笄之年。亦泛指幼年,青少年。

Eng

  • Cihui 弱歲 uòsuì n. youth