弱弟
nhược đệ
Hán Việt: nhược đệ · Pinyin: ruò dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 幼弟; 为弟对兄自称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.幼弟。 2.为弟对兄自称。
Eng
- Cihui 弱弟 uòdì n. young brother M:ge/¹míng/²wèi
ja
- JMdict young brother
Hán Việt: nhược đệ · Pinyin: ruò dì