弱志

ruò zhì nhược chí

Hán Việt: nhược chí · Pinyin: ruò zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺乏主见; 多用以谦称自己的志向; 谓虚心下气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缺乏主见。 2.多用以谦称自己的志向。 3.谓虚心下气。

ja

  • JMdict weak will