弱思 ruò sī · nhược tư Hán Việt: nhược tư · Pinyin: ruò sī Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 思 (tư)Pinyinruò sīHán Việtnhược tưCấu tạo弱 + 思 · nhược + tư nghĩa thành phần: nhược + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对琐碎细事的考虑。Tân Hoa Tự Điển 1.对琐碎细事的考虑。