弱息

ruò xī nhược tức

Hán Việt: nhược tức · Pinyin: ruò xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人謙稱自己的子女。《南史.卷四六.周盤龍傳》:「弱息不為世子,便為孝子。」《二刻拍案驚奇》卷三○:「長者指了女子對大郎道:『此即弱息,尊翁所訂以配君子者也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幼弱的子女; 专指女儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼弱的子女。 2.专指女儿。

Eng

  • Cihui 弱息 uòxī* f.e. <wr./humb.> my child