弱情 ruò qíng · nhược tình Hán Việt: nhược tình · Pinyin: ruò qíng Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 情 (tình)Pinyinruò qíngHán Việtnhược tìnhCấu tạo弱 + 情 · nhược + tình nghĩa thành phần: nhược + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儿女之情。Tân Hoa Tự Điển 1.儿女之情。