弱房

ruò fáng nhược phòng

Hán Việt: nhược phòng · Pinyin: ruò fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓阳痿; 旧时指大家族中人少势弱的房份。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阳痿。 2.旧时指大家族中人少势弱的房份。