弱手 nhược thủ Hán Việt: nhược thủ Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 手 (thủ)Hán Việtnhược thủCấu tạo弱 + 手 · nhược + thủ nghĩa thành phần: nhược + thủ Nghĩa EngCihui 弱手 uòshǒu n. incompetent person M:ge/¹míng