弱拍

nhược phách

Hán Việt: nhược phách

Tổng quan

nhịp không nhấn mạnh (nhất là ở cuối một khổ, được chỉ ra bằng chiếc gậy chỉ huy của nhạc trưởng đưa lên), lạc quan, vui vẻ

Cấu tạo: (nhược) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhịp không nhấn mạnh (nhất là ở cuối một khổ, được chỉ ra bằng chiếc gậy chỉ huy của nhạc trưởng đưa lên), lạc quan, vui vẻ

Eng

  • Cihui 弱拍 uòpāi n. <mus.> unaccented beat

ja

  • JMdict upbeat|unaccented beat