弱敏 nhược mẫn Hán Việt: nhược mẫn Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 敏 (mẫn)Hán Việtnhược mẫnCấu tạo弱 + 敏 · nhược + mẫn nghĩa thành phần: nhược + mẫn Nghĩa EngCihui hyposensitiveness