弱敵 ruò dí · nhược địch Hán Việt: nhược địch · Pinyin: ruò dí Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 敵 (địch)Pinyinruò díHán Việtnhược địchCấu tạo弱 + 敵 · nhược + địch nghĩa thành phần: nhược + địch Nghĩa jaJMdict weak enemy