弱枝

ruò zhī nhược chi

Hán Việt: nhược chi · Pinyin: ruò zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻削弱地方势力。参见"强干弱枝"。 2.细的枝条。