弱柳
nhược liễu
Hán Việt: nhược liễu · Pinyin: ruò liǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柳条柔弱,故称弱柳; 喻指妓女; 喻美人的腰肢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柳条柔弱,故称弱柳。 2.喻指妓女。 3.喻美人的腰肢。
Eng
- Cihui 弱柳 uòliǔ n. 1. pliant willow tree M:²kē 2. prostitute