弱歲 ruò suì · nhược tuế Hán Việt: nhược tuế · Pinyin: ruò suì Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 歲 (tuế)Pinyinruò suìHán Việtnhược tuếCấu tạo弱 + 歲 · nhược + tuế nghĩa thành phần: nhược + tuế Nghĩa EngCihui 弱歲 uòsuì n. youth