弱民 ruò mín · nhược dân Hán Việt: nhược dân · Pinyin: ruò mín Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 民 (dân)Pinyinruò mínHán Việtnhược dânCấu tạo弱 + 民 · nhược + dân nghĩa thành phần: nhược + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫苦的人; 使人民驯顺。Tân Hoa Tự Điển 1.贫苦的人。 2.使人民驯顺。