弱波 nhược ba Hán Việt: nhược ba Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 波 (ba)Hán Việtnhược baCấu tạo弱 + 波 · nhược + ba nghĩa thành phần: nhược + ba Nghĩa EngCihui 弱波 uòbō n. smooth sea