弱湍

ruò tuān nhược thoan

Hán Việt: nhược thoan · Pinyin: ruò tuān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (thoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微小的激流。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微小的激流。