弱甲

ruò jiǎ nhược giáp

Hán Việt: nhược giáp · Pinyin: ruò jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhược) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓老弱之兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓老弱之兵。