弱管 ruò guǎn · nhược quản Hán Việt: nhược quản · Pinyin: ruò guǎn Tổng quan Cấu tạo: 弱 (nhược) + 管 (quản)Pinyinruò guǎnHán Việtnhược quảnCấu tạo弱 + 管 · nhược + quản nghĩa thành phần: nhược + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指毛笔。Tân Hoa Tự Điển 1.指毛笔。